Dịch

proper

A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈpɹɒpə/US/ˈpɹɑpɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. thích hợp, phù hợp, thích đángtính từA2Suitable or acceptable for a particular purpose or situation.
  2. riêng, riêng biệt, cụ thểtính từA2Designating a particular entity; a proper noun is usually capitalized.
  3. đúng mực, lịch sự, đoan trangtính từB1Following accepted standards of behavior or manners; correct or decorous.
  4. đúng cách, đúng đắntrạng từA2không so sánh (not comparable)In a correct, suitable, or adequate way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. properDạng gốc (base form)
  2. propersSố nhiều (plural)
  3. more properSo sánh hơn (comparative)
  4. most properSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • proper to sthđặc trưng của cái gì

Cụm từ (phrase)

city properdanh từNội thành, nội đô
do something properlyLàm việc gì đúng cách
function properlyHoạt động bình thường
handle something properlyXử lý việc gì đúng cách
in the proper senseTheo nghĩa đúng
proper behaviorHành vi đúng mực
proper breakfastBữa sáng thật ngon
proper careChăm sóc chu đáo

19 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 16
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 2
Đúng nghĩa
  1. Đúng nghĩa, thực sựIn the strict sense; within the strict definition or core (of a specified place, taxonomic order, idea, etc).

Ví dụ

  • .Cần có giấy tờ tùy thân hợp lệ.
  • .[…], , , .Người mới đến này là một người mà trong bất kỳ hội nhóm nào cũng sẽ gây ấn tượng mạnh. [...] Thật vậy, mọi đường nét của anh ta đều to lớn, giống như chính con người anh ta, như thể anh ta đến từ một thời đại mà trang phục bằng da là y phục đúng mực của đàn ông.
  • .Anh quốc thực tế là không tính luôn u

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đúng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipropre
  2. từ tiếng Anglo-Normanproper
  3. từ tiếng Pháp cổpropre

AI