Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- thích hợp, phù hợp, thích đángtính từA2Suitable or acceptable for a particular purpose or situation.
- riêng, riêng biệt, cụ thểtính từA2Designating a particular entity; a proper noun is usually capitalized.
- đúng mực, lịch sự, đoan trangtính từB1Following accepted standards of behavior or manners; correct or decorous.
- đúng cách, đúng đắntrạng từA2không so sánh (not comparable)In a correct, suitable, or adequate way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- properDạng gốc (base form)
- propersSố nhiều (plural)
- more properSo sánh hơn (comparative)
- most properSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proper to sthđặc trưng của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| city properdanh từ | danh từ | Nội thành, nội đô |
| do something properly | Làm việc gì đúng cách | |
| function properly | Hoạt động bình thường | |
| handle something properly | Xử lý việc gì đúng cách | |
| in the proper sense | Theo nghĩa đúng | |
| proper behavior | Hành vi đúng mực | |
| proper breakfast | Bữa sáng thật ngon | |
| proper care | Chăm sóc chu đáo |
19 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 16
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 2
Đúng nghĩa
- Đúng nghĩa, thực sựIn the strict sense; within the strict definition or core (of a specified place, taxonomic order, idea, etc).
Ví dụ
- .Cần có giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- .[…], , , .Người mới đến này là một người mà trong bất kỳ hội nhóm nào cũng sẽ gây ấn tượng mạnh. [...] Thật vậy, mọi đường nét của anh ta đều to lớn, giống như chính con người anh ta, như thể anh ta đến từ một thời đại mà trang phục bằng da là y phục đúng mực của đàn ông.
- .Anh quốc thực tế là không tính luôn u
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc properNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipropre
- từ tiếng Anglo-Normanproper
- từ tiếng Pháp cổpropre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- appropriatedễ nhầm, đồng nghĩaProper có thể nhấn mạnh sự đúng chuẩn hoặc tính đúng đắn, trong khi appropriate thường nhấn mạnh sự phù hợp với mục đích hoặc tình huống.
- becomingđồng nghĩacũng chỉ đúng đắn, lịch sự
- doneđồng nghĩađúng đắn, chuẩn mực.
- dueđồng nghĩađúng đắn
- goodđồng nghĩaPhù hợp với tiêu chuẩn hoặc cách làm được chấp nhận.
- justđồng nghĩaNhấn mạnh việc thích hợp với mục đích hoặc tiêu chuẩn.