Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- thích hợp, phù hợptính từA2Suitable or proper for a purpose, situation, or person.
- đúng mực, lịch sự, tế nhịtính từB1Socially correct, respectful, or tactful in a particular situation.
- dành riêng cho, phân bổ, cấpđộng từB2ngoại động từ (transitive)To set aside or assign money, resources, or space for a person or purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appropriateNguyên thể (infinitive)
- appropriatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- appropriatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- appropriatingPhân từ I (present participle)
- more appropriateSo sánh hơn (comparative)
- most appropriateSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- appropriate for sthphù hợp với việc gìJeans are not appropriate for a formal party.Quần jean không phù hợp với một bữa tiệc trang trọng.
- appropriate to sthphù hợp với cái gìThe book was written in a style appropriate to the age of the children.Cuốn sách được viết theo phong cách phù hợp với lứa tuổi của trẻ.
- appropriate sthchiếm đoạt cái gì
- appropriate sth (for sth)dành cái gì cho việc gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appropriate action | Hành động phù hợp | |
| appropriate behavior | Hành vi đúng mực | |
| appropriate funds | Cấp ngân sách | |
| appropriate measure | Biện pháp thích hợp | |
| appropriate response | Phản ứng phù hợp | |
| appropriate time | Thời điểm thích hợp | |
| appropriate dress | Trang phục đúng mực | |
| appropriate for something | Thích hợp cho một việc cụ thể |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 3
Chiếm đoạt
- ngoại động từ (transitive)Chiếm đoạt, chiếm dụngTo take to oneself; to claim or use, especially as by an exclusive right.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc appropriateNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiappropriaten
- từ tiếng Latinhappropriātus
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiappropriat“appropriated”
Ví dụ
- cấp ngân sách để tăng cường hải quân
- .Đừng để ai chiếm đoạt quyền sử dụng lợi ích chung.
- [] Một số [chức bổng] đã được sáp nhập vào các tổ chức giáo hội thế tục