Nghĩa chính
- Phù hợptính từHaving sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suitableDạng gốc (base form)
- more suitableSo sánh hơn (comparative)
- most suitableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- suitable for sth/sbphù hợp với cái gì/aiThis programme is not suitable for children.Chương trình này không phù hợp với trẻ em.
- suitable to do sthphù hợp để làm gìI don't have anything suitable to wear for the party.Tôi không có gì phù hợp để mặc đi tiệc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suitableVí dụ
- Parker’s 1% .Các bác sĩ nói với gia đình Matthew Parker rằng chỉ có 1% cơ hội tìm được người hiến tặng phù hợp cho Matthew vì cơ thể của anh đã từ chối ca cấy ghép trước đó.
- .Chủ đề đó không nên được đem ra bàn luận.
Xuất hiện ở từ khác
- appropriatedễ nhầm, đồng nghĩaCó thể cùng dịch là phù hợp; suitable thường trung tính, còn appropriate thường nhấn mạnh một mục đích, tình huống hoặc chuẩn ứng xử cụ thể.
- becomingđồng nghĩatập trung vào sự phù hợp
- fitđồng nghĩatừ phổ biến nhất, mang nghĩa chung
- likelyđồng nghĩaThích hợp về mặt tiêu chuẩn, điều kiện.
- perfectđồng nghĩaMức độ nhẹ hơn, chỉ đơn thuần là phù hợp.
- properđồng nghĩaNhấn mạnh việc thích hợp với một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể.