Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- bộ com lê, bộ đồ, âu phụcdanh từA2A set of clothes worn together, such as a business suit or specialized protective wear.
- vụ kiện, vụ ándanh từB1A legal proceeding brought in court to settle a dispute or claim.
- chất bài, nước bàidanh từB2One of the sets in a deck of cards distinguished by color or symbol.
- phù hợp, thích hợp, hợpđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be appropriate, convenient, or right for someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- suit sb/sthphù hợp với ai/cái gìIf we met at two, would that suit you?Nếu chúng ta gặp nhau lúc hai giờ, liệu có phù hợp với bạn không?
- it suits sb to do sthai thấy phù hợp để làm gìIt suits me to start work at a later time.Tôi thấy phù hợp để bắt đầu làm việc vào giờ muộn hơn.
- suit sbhợp với ai
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)business suitBộ âu phục công sởfile a suitĐâm đơn kiệnfollow suitĐánh quân cùng chấtsuit someone down to the groundHoàn toàn phù hợpsuit someone's needsPhù hợp nhu cầu của aibathing suitTrang phục bó sát mặc khi bơi lội, đặc biệt là trang phục một mảnh dành cho phụ nữ và trẻ em gái; một bộ áo tắm
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 2
Bộ váy áo
- A dress.
Ví dụ
- ?Anh ta đã đặt làm bộ com lê này ở đâu?
- , .Nếu nghe lời tôi, anh sẽ kiện hắn ta ngay lập tức.
- , .Chia và xáo, phân định và xếp loại những chất bài và sảnh bài lẫn lộn của nàng.
Họ từ (word family)
cùng gốc suitTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisute
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- becomeđồng nghĩathông dụng hơn nhiều trong đời sống hàng ngày
- fitdễ nhầmSuit có nghĩa là thích hợp/hợp với, kể cả khi nói về kích cỡ hoặc khả năng; fit không chỉ nói về kích cỡ mà còn nói về sự phù hợp nói chung.
- matchdễ nhầm, đồng nghĩaSuit thường dùng khi một bộ quần áo hay phong cách làm tôn vẻ đẹp của ai đó; match chỉ sự đồng bộ hoặc ăn nhập giữa các món đồ/màu sắc với nhau.
- irTiếng Tây Ban Nhatương đương
- quedarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 对Tiếng Trungtương đương