Nghĩa chính
- Va lidanh từA large (usually rectangular) piece of luggage used for carrying clothes, and sometimes suits, when travelling.
- Tệp tài nguyên (Classic Mac OS)danh từIn the Classic Mac OS operating system, a file containing fonts, icons, sounds, and other resources.
- Bán hàng lưu động bằng valiđộng từTo trade using samples in a suitcase.
- Tuồn hàng qua hậu mônđộng từTo smuggle in one's rectum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suitcaseNguyên thể (infinitive)
- suitcasesSố nhiều (plural)
- suitcasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- suitcasingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carry a suitcase | Xách va li | |
| heavy suitcase | Va li nặng | |
| pack a suitcase | Đóng gói va li | |
| unpack a suitcase | Mở va li | |
| suitcase strap | Dây vali | |
| suitcase nukedanh từ | danh từ | Loại vũ khí hạt nhân chiến thuật di động |
| suitcase farmerdanh từ | danh từ | Nông dân vắng mặt có trang trại chủ yếu do người khác điều hành |
| fold like a cheap suitcaseđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với fold like a cheap suit |
Ví dụ
- .Một nữ tài xế taxi đậm người nhấc một chiếc va li kéo lớn ra.
- ?Bạn khóa vali chưa?
- .Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc suitcaseNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- caseđồng nghĩa, dễ nhầmvali du lịch, từ thông dụng hơn