Dịch

suitcase

A2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Va lidanh từA large (usually rectangular) piece of luggage used for carrying clothes, and sometimes suits, when travelling.
  2. Tệp tài nguyên (Classic Mac OS)danh từIn the Classic Mac OS operating system, a file containing fonts, icons, sounds, and other resources.
  3. Bán hàng lưu động bằng valiđộng từTo trade using samples in a suitcase.
  4. Tuồn hàng qua hậu mônđộng từTo smuggle in one's rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suitcaseNguyên thể (infinitive)
  2. suitcasesSố nhiều (plural)
  3. suitcasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. suitcasingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

carry a suitcaseXách va li
heavy suitcaseVa li nặng
pack a suitcaseĐóng gói va li
unpack a suitcaseMở va li
suitcase strapDây vali
suitcase nukedanh từLoại vũ khí hạt nhân chiến thuật di động
suitcase farmerdanh từNông dân vắng mặt có trang trại chủ yếu do người khác điều hành
fold like a cheap suitcaseđộng từĐồng nghĩa với fold like a cheap suit

Ví dụ

  • .Một nữ tài xế taxi đậm người nhấc một chiếc va li kéo lớn ra.
  • ?Bạn khóa vali chưa?
  • .Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI