Dịch

keister

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hậu môn hoặc môngdanh từThe anus or buttocks.
  2. Chiếc vali hoặc túi xáchdanh từA suitcase or satchel.
  3. Che giấu một cái gì đó trong trực tràng của một ngườiđộng từTo conceal something in one's rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keisterDạng gốc (base form)
  2. keistersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pain in the keisterdanh từĐồng nghĩa với pain in the ass

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc két sắt
  1. A safe, a strongbox.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — , baby's "" — .
  • ― " […] hundred's . ." ― " , ? . ?"
  • , .

AI