keister
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hậu môn hoặc môngdanh từThe anus or buttocks.
- Chiếc vali hoặc túi xáchdanh từA suitcase or satchel.
- Che giấu một cái gì đó trong trực tràng của một ngườiđộng từTo conceal something in one's rectum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keisterDạng gốc (base form)
- keistersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pain in the keisterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pain in the ass |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiếc két sắt
- A safe, a strongbox.
Ví dụ
- , — , baby's "" — .
- ― " […] hundred's . ." ― " , ? . ?"
- , .