Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- ghế, chỗ ngồidanh từA1A thing or place used for sitting, such as a chair, stool, bench, or an available place to sit.
- xếp chỗ ngồi, mời ngồiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To arrange for people to sit, or to invite them to sit.
- ghế, vị trí, chức vụdanh từB2A position or membership in an organization or representative body; an electoral district; or the place where a governing body is based.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- seat for sthchỗ ngồi cho cái gìWe had excellent seats for the show, on the third row.Chúng tôi có chỗ ngồi rất tốt cho buổi biểu diễn, ở hàng thứ ba.
- seat of sthtrung tâm của cái gì
- seat sb/yourselfcho ai/chính mình ngồi
- seat sbchỗ ngồi cho ai
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 6
Mặt ghế
- The horizontal portion of a chair or other furniture designed for sitting.
Họ từ (word family)
cùng gốc seatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisete
- từ tiếng Anh cổsǣte
- từ tiếng Bắc Âu cổsæti“seat”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- I love these new biker pants I bought! There's padding in the seat to protect my rear end.Tôi thích chiếc quần đi xe đạp mới mua này ghê! Phần mông có lót đệm để bảo vệ mông tôi.
- .Hàng xóm của chúng tôi có một chân ở sở giao dịch chứng khoán và một ghế trong quốc hội.
- ?Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?