Nghĩa chính
- Ghế cạnh cửa sổdanh từA typically soft seat placed in a recess, for a window, in a wall, and filling the recess.
- Chỗ ngồi cạnh cửa sổ trong phương tiện giao thông công cộng như trên xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay chở kháchdanh từA seat beside a window in public transport, as in a bus, train or passenger aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- window seatDạng gốc (base form)
- window seatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , : .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- seatkết hợpghế cạnh cửa sổ