Dịch

window seat

danh từ (noun)
UK/ˈwɪndəʊ ˈseɪæt/US/ˈwɪndoʊ ˈsit/

Nghĩa chính

  1. Ghế cạnh cửa sổdanh từA typically soft seat placed in a recess, for a window, in a wall, and filling the recess.
  2. Chỗ ngồi cạnh cửa sổ trong phương tiện giao thông công cộng như trên xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay chở kháchdanh từA seat beside a window in public transport, as in a bus, train or passenger aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. window seatDạng gốc (base form)
  2. window seatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , : .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI