Dịch

localidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lokaliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Địa phương, khu vựcdanh từlocality
  2. Địa điểm, nơi chốndanh từplace
  3. Chỗ ngồi, vé xemdanh từseat (in theatre, show)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. localidadDạng gốc (base form)
  2. localidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agotar las localidadesBán hết vé
localidad vecinaĐịa phương lân cận
venta de localidadesBán vé

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đến từ một địa phương thuộc tỉnh Ávila à?
  • .Bruno sống ở một thị trấn nhỏ của Algérie.
  • .Chính quyền các địa phương đã ban hành lệnh cấm phát triển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chỗ ngồi
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI