localidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lokaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Địa phương, khu vựcdanh từlocality
- Địa điểm, nơi chốndanh từplace
- Chỗ ngồi, vé xemdanh từseat (in theatre, show)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- localidadDạng gốc (base form)
- localidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agotar las localidades | Bán hết vé | |
| localidad vecina | Địa phương lân cận | |
| venta de localidades | Bán vé |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đến từ một địa phương thuộc tỉnh Ávila à?
- .Bruno sống ở một thị trấn nhỏ của Algérie.
- .Chính quyền các địa phương đã ban hành lệnh cấm phát triển.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)