municipio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/muniˈθipjo/nguồn
Nghĩa chính
- chính quyền địa phương, quận, huyện, thành phốdanh từB2An administrative division of a country or the local government that manages it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- municipioDạng gốc (base form)
- municipiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| habitantes del municipio | Cư dân khu tự quản | |
| municipio vecino | Khu tự quản lân cận |
Xuất hiện ở từ khác
- councilTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi là những ca sĩ giỏi nhất của khu tự quản này.
- .Công viên được chính quyền khu tự quản duy tu.
- .Dự án là một sáng kiến của khu tự quản.