lugares là số nhiều của lugar
lugar
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/luˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- nơi, chỗ, địa điểmdanh từA1A particular position, point, or area in space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lugarDạng gốc (base form)
- lugaresSố nhiều (plural)
- lugarcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- lugarcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar lugar a algo | Dẫn đến, gây ra | |
| en lugar de | Thay vì | |
| en primer lugar | Trước hết, đầu tiên | |
| fuera de lugartính từ | tính từ | Lạc lõng, không đúng chỗ, không phù hợp |
| tener lugarđộng từ | động từ | Diễn ra, xảy ra |
| en otro lugartrạng từ | trạng từ | Nơi khác, chỗ khác |
| lugar de trabajodanh từ | danh từ | Nơi làm việc, chỗ làm |
| dar lugarđộng từ | động từ | Nhường chỗ (được thay thế bằng cái gì đó) |
Ví dụ
- .Nơi này thực sự trông rất nhộn nhịp.
- ¿ ?Quá trình hấp thụ thức ăn diễn ra ở đâu?
- .Tôi không còn nơi nào khác để đi ngoài nơi này.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lugarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh