Dịch

lugares là số nhiều của lugar

lugar

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/luˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. nơi, chỗ, địa điểmdanh từA1A particular position, point, or area in space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lugarDạng gốc (base form)
  2. lugaresSố nhiều (plural)
  3. lugarcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. lugarcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar lugar a algoDẫn đến, gây ra
en lugar deThay vì
en primer lugarTrước hết, đầu tiên
fuera de lugartính từLạc lõng, không đúng chỗ, không phù hợp
tener lugarđộng từDiễn ra, xảy ra
en otro lugartrạng từNơi khác, chỗ khác
lugar de trabajodanh từNơi làm việc, chỗ làm
dar lugarđộng từNhường chỗ (được thay thế bằng cái gì đó)

Ví dụ

  • .Nơi này thực sự trông rất nhộn nhịp.
  • ¿ ?Quá trình hấp thụ thức ăn diễn ra ở đâu?
  • .Tôi không còn nơi nào khác để đi ngoài nơi này.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lugar

AI