Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- vị trí, chỗdanh từA2the place where someone or something is located
- vị trí, chức vụ, công việcdanh từA2a specific job or post of employment
- tư thế, dángdanh từB1the way in which someone's body is placed or arranged
- quan điểm, lập trườngdanh từB1an opinion or attitude towards a particular subject
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- positionNguyên thể (infinitive)
- positionsSố nhiều (plural)
- positionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- positioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- from a/your positiontừ vị trí của aiFrom his position on the cliff top, he had a good view of the harbour.Từ vị trí trên đỉnh vách núi, anh ấy nhìn rõ cảng biển.
- in a positionở một vị tríThese plants will grow well in a sheltered position.Những cây này sẽ phát triển tốt ở vị trí được che chắn.
- in positionđúng vị tríIs everybody in position?Mọi người đã có mặt đúng vị trí chưa?
- in a… positionở tư thế…Keep the box in an upright position.Hãy giữ chiếc hộp ở tư thế thẳng đứng.
- in your positionnếu ở địa vị của aiWhat would you do in my position?Nếu ở địa vị của tôi, bạn sẽ làm gì?
- in a position to do sthcó thể làm gìI'm afraid I am not in a position to help you.Tôi e là tôi không thể giúp được anh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply for a position | Ứng tuyển một vị trí | |
| clear position | Quan điểm rõ ràng | |
| hold a position | Nắm giữ chức vụ | |
| in a position to do something | Có khả năng làm gì | |
| sitting position | Tư thế ngồi | |
| strengthen one's position | Củng cố vị thế | |
| comfortable position | Tư thế thoải mái | |
| in position | Ở đúng vị trí |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Địa vị
- Địa vị, thứ hạng, cấp bậcA status or rank.
Xuất hiện ở từ khác
- appointmentđồng nghĩaTừ thông dụng chỉ vị trí công tác nói chung.
- capacityđồng nghĩaCó thể chỉ chức vụ, nhưng cũng dễ bị hiểu là vị trí địa lý.
- jobsđồng nghĩaCác chức vụ hoặc vai trò trong một tổ chức; nhấn mạnh vị trí được giao.
- leadershipđồng nghĩatập trung vào vị trí, không nhất thiết là người lãnh đạo
- locationdễ nhầmposition thường chỉ vị trí trong không gian hoặc thứ tự, không nhất thiết là một địa điểm cụ thể.
- placeđồng nghĩaVị trí, chức vụ trong công việc hoặc xã hội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc positionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiposicioun
- từ tiếng Pháp cổposicion
- từ tiếng Latinhpositiō“a putting, position”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Vị trí và tốc độ của tàu được xác định nhờ nam châm đường ray tại mỗi cột mốc dặm, tạo ra dấu thích hợp trên băng ghi đục lỗ mỗi khi có tàu chạy qua.
- ?Bạn có nghe nói vị trí trưởng phòng còn trống không?
- , .Hãy đứng ở tư thế này, hai tay buông xuôi bên người.