positioner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đó là vị trí nàodanh từThat which positions.
- Các thiết bị cơ khí được sử dụng để định vị một cái gì đódanh từAny mechanical device used to position something.
- Bộ phận của van điều khiển dùng để điều khiển việc đóng hoặc mở cơ cấu chấp hành dựa trên tín hiệu điện hoặc khí néndanh từThe part of a control valve used to control the opening or closing of the actuator based on electric, or pneumatic signals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- positionerDạng gốc (base form)
- positionersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc positionerVí dụ
- ( , ), (Marcuse 1987).