Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiên đề, giả địnhdanh từSomething that is posited; a postulate.
- Dạng rút gọn của positiondanh từAbbreviation of position.
- Định dạng số positdanh từA number format representing a real number consisting of a sign bit, a variable-size "regime" part (which modifies the exponent), up to two exponent bits, and a fraction part, proposed as a more efficient alternative to IEEE 754 floats in AI applications.
- Định đề, giả địnhđộng từTo assume the existence of; to postulate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- posit sthđưa ra giả thuyết về cái gì
- posit that…đưa ra giả thuyết rằng…
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đề xuất
- Đề xuất, đưa raTo propose for consideration or study; to suggest.
Họ từ (word family)
cùng gốc positNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpositus
Ví dụ
- , .một số người định đề cả nguyên nhân này và ngoài ra còn là nguồn gốc của chuyển động, điều mà chúng ta nhận được từ một số người là đơn nhất và từ những người khác là đôi.
- Ray's near-perfect .Thần học tự nhiên của Ray định đề rằng Chúa chịu trách nhiệm cho sự tương thích gần như hoàn hảo giữa một loài động vật và môi trường của nó, đồng thời khuyến khích độc giả tìm kiếm bằng chứng về Chúa thông qua việc nghiên cứu tự nhiên.
- , , , , .Tuy nhiên, đối với nhiều người Ấn Độ, một quan điểm ngoại chuẩn, cho đến nay vẫn coi tiếng Anh Anh là mô hình mục tiêu, dường như đã được thiết lập vững chắc.