Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- địa điểm, vị trídanh từB1a specific point or place in physical space
- định vịdanh từB2the act of locating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locationDạng gốc (base form)
- locationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- location for sthđịa điểm quay việc gìThe village was used as the location for a popular TV series.Ngôi làng được dùng làm địa điểm quay cho một loạt phim truyền hình phổ biến.
- on locationquay ngoại cảnhThe movie was shot entirely on location in Italy.Bộ phim được quay hoàn toàn ngoại cảnh tại Ý.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exact location | Vị trí chính xác | |
| location mapdanh từ | danh từ | Bản đồ vị trí |
| prime location | Vị trí đắc địa | |
| remote location | Địa điểm hẻo lánh | |
| location service | Dịch vụ định vị | |
| location tracking | Theo dõi vị trí | |
| find the location | Tìm vị trí | |
| geographic location | Vị trí địa lý |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Khu định cư
- An apartheid-era urban area populated by non-white people; a township.
Ví dụ
- .Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.
- , , […]Đó là âm thanh của thời apartheid, của các thị trấn, các khu định cư[…]
- .Một đội y tế đang trên đường đến địa điểm của bạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc locationNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- addressdễ nhầm“Location” chỉ là vị trí nói chung; “address” thường gồm các chi tiết dùng để nhận diện hoặc tìm một nơi.
- placeđồng nghĩa, dễ nhầmThường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- pointđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh vị trí địa lý.
- positiondễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh địa điểm cụ thể trên bản đồ hoặc tọa độ địa lý, ít khi dùng để chỉ tư thế cơ thể hay vị trí công việc.
- setđồng nghĩađịa điểm quay ngoại cảnh thực tế
- siteđồng nghĩaChỉ vị trí địa lý nói chung, không nhất thiết dùng cho mục đích xây dựng cụ thể.