Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ubi
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈubi/
Nghĩa chính
1
Vị trí
danh từ
location
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ubi
Dạng gốc
(base form)
ubi
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mándame
tu
ubi
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
位
wèi
Vị trí
地点
dì diǎn
Vị trí, địa điểm
所在
suǒ zài
Nơi, chỗ, vị trí
Tiếng Anh
location
Vị trí, địa điểm
AI
1
Vị trí
1
Vị trí
1
Vị trí