Dịch

ubi

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈubi/

Nghĩa chính

  1. Vị trídanh từlocation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ubiDạng gốc (base form)
  2. ubisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI