Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- địa điểm, khu đất, nơidanh từA2a place where a building or town was, is, or will be, or where an event happened
- trang web, websitedanh từA1a website or collection of web pages on the internet
- đặt, xây dựng ở, chọn vị tríđộng từB2to build or place something in a particular position
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a sitetrên một khu đấtNothing can be built on this site.Không thể xây bất cứ thứ gì trên khu đất này.
- on sitetại công trườngAll the materials are on site so that work can start immediately.Tất cả vật liệu đều có tại công trường để công việc có thể bắt đầu ngay lập tức.
- off sitengoài công trườngThe housing units are built off site and then transported to their location.Các đơn vị nhà ở được xây ngoài công trường và sau đó vận chuyển đến vị trí của chúng.
- at a sitetại một địa điểmThe factory will be built at a site to the north of the city.Nhà máy sẽ được xây tại một địa điểm ở phía bắc thành phố.
- at the site of sthtại hiện trường việc gìPeople laid flowers at the site of the accident.Mọi người đặt hoa tại hiện trường vụ tai nạn.
- be sited + adv./prep.được đặt + adv./prep.The castle is magnificently sited high up on a cliff.Lâu đài được đặt trang trọng trên vách núi cao.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| building sitedanh từ | danh từ | Công trường xây dựng |
| camp site | Khu cắm trại | |
| construction sitedanh từ | danh từ | Công trường |
| historic sitedanh từ | danh từ | Di tích lịch sử |
| on sitecụm giới từ | cụm giới từ | Tại chỗ |
| web site | Trang web | |
| site something in something | Đặt công trình nào tại đâu | |
| visit a site | Truy cập một trang web |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Vị trí
- Vị trí, thế đấtThe posture or position of a thing.
Họ từ (word family)
cùng gốc siteNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- địa điểm của một thành phố hoặc một ngôi nhà
- , , .Khi có khách mới truy cập vào trang web của bạn, máy chủ web nên ghi nhận trang giới thiệu, thường là một công cụ tìm kiếm hoặc một trang web khác.
- .Công trình này là Di sản Thế giới UNESCO.