Nghĩa chính
- Công trườngdanh từA place where a building or other physical structure is under construction. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- construction siteDạng gốc (base form)
- construction sitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ziri .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- constructionkết hợpcông trường xây dựng
- sitekết hợpcông trường xây dựng