obra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈobɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- tác phẩm, vở kịchdanh từA1A product of artistic, literary, or musical creation, or a play.
- công trường, công trìnhdanh từA2A place where building or repair work is being done, or the construction project itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar en obras | Đang sửa chữa | |
| obra de artedanh từ | danh từ | Tác phẩm nghệ thuật, kiệt tác |
| obra de teatro | Vở kịch | |
| obra maestradanh từ | danh từ | Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc |
| ponerse manos a la obra | Bắt tay vào việc | |
| mano de obradanh từ | danh từ | Nhân công, lao động, nhân lực |
| obra socialdanh từ | danh từ | Một tổ chức từ thiện |
| por obra degiới từ | giới từ | Nhờ vào; bởi vì |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của obrar
- inflection of obrar:
- third-person singular present indicative
- second-person singular imperative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc obraNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bức tranh là tác phẩm của một bậc thầy người Hà Lan.
- .Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo quý giá.
- .Nữ nghệ sĩ đã chuyển giao tác phẩm của mình cho phạm vi công cộng.