Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obrador
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/obɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Xưởng
danh từ
workshop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obrador
Dạng gốc
(base form)
obrador
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
obra
obrar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xưởng
taller
Khác
oficina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工厂
gōng chǎng
Nhà máy, xưởng
厂
chǎng
Xưởng, nhà máy
作
zuò
Xưởng, xưởng sản xuất
Tiếng Anh
workshop
Phân xưởng
AI
1
Xưởng
1
Xưởng
1
Xưởng