obrar
C1động từ (verb)
/oˈbɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hành động, cư xửđộng từto act, to behave
- Làm việc (để hoạt động một cách chính xác)động từto work (to function correctly)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể obrarDanh động từ obrandoPhân từ obrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | obro |
| tú | obras |
| él/ella/Ud. | obra |
| nosotros | obramos |
| vosotros | obráis |
| ellos/Uds. | obran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capacidad de obrardanh từ | danh từ | Dung tích |
| a bien obrar, bien pagarcụm từ | cụm từ | Người lao động xứng đáng được thuê |
| obrar un milagro | Làm phép lạ, tạo phép màu | |
| obrar con coraje | Hành động dũng cảm |