obrero
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈbɾeɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công nhân; tầng lớp lao độngtính từworker; working class
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obrero de villadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với albañil |
| abeja obreradanh từ | danh từ | Ong thợ |
| aristocracia obreradanh từ | danh từ | Công nhân quý tộc |
| clase obreradanh từ | danh từ | Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Công nhân
- worker
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Công nhân
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh