Dịch

obrero

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈbɾeɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công nhân; tầng lớp lao độngtính từworker; working class

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obreroDạng gốc (base form)
  2. obrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. obrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. obreraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

obrero de villadanh từĐồng nghĩa với albañil
abeja obreradanh từOng thợ
aristocracia obreradanh từCông nhân quý tộc
clase obreradanh từGiai cấp công nhân, giai cấp vô sản

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Công nhân
  1. worker

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Công nhân

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI