Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abeja obrera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˌbexa oˈbɾeɾa/
Nghĩa chính
1
Ong thợ
danh từ
worker bee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abeja obrera
Dạng gốc
(base form)
abeja
s obreras
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abeja machiega
abeja neutra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
worker bee
Loài ong vô trùng có chuyên môn là hỗ trợ tổ ong, đặc biệt là thu thập phấn hoa
AI
1
Ong thợ
1
Ong thợ
1
Ong thợ