Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aristocracia obrera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾistoˌkɾasja oˈbɾeɾa/
Nghĩa chính
1
Công nhân quý tộc
danh từ
labour aristocracy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labour aristocracy
Công nhân quý tộc
AI
1
Công nhân quý tộc
1
Công nhân quý tộc
1
Công nhân quý tộc