Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capacidad de obrar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dung tích
danh từ
capacity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capacidad de obrar
Dạng gốc
(base form)
capacidad
es de obrar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
才能
cái néng
Năng lực, khả năng
量
liáng
Sức chứa, dung lượng
Tiếng Anh
capacity
Sức chứa
AI
1
Dung tích
1
Dung tích
1
Dung tích