actuar
B1động từ (verb)
Hay gặp/aɡˈtwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hành động, ứng xử, cư xửđộng từto act, to behave
- Diễn xuất, biểu diễnđộng từto act, to perform
- Kích hoạt, vận hànhđộng từto actuate
- Kiện tụng, khởi kiệnđộng từto litigate, to sue
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể actuarDanh động từ actuandoPhân từ actuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | actúo |
| tú | actúas |
| él/ella/Ud. | actúa |
| nosotros | actuamos |
| vosotros | actuáis |
| ellos/Uds. | actúan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành động
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar con cautela | Hành động cẩn trọng | |
| actuar de acuerdo con algo | Hành động theo điều gì | |
| actuar de buena fe | Hành động có thiện chí | |
| actuar así | Hành xử như vậy, cư xử như thế | |
| actuar legalmente | Hành động đúng pháp luật | |
| actuar rápidamente | Hành động nhanh chóng | |
| actuar con cordura | Hành xử sáng suốt | |
| actuar naturalmente | Hành xử tự nhiên |
Ví dụ
- .Bạn nên hành động theo lương tâm của mình.
- .Hành động cao đẹp của anh ấy thực sự đáng khen ngợi.
- Dom .Họ biểu diễn hàng tuần tại nhà hát Dom Pedro II.
Họ từ (word family)
cùng gốc actuarXuất hiện ở từ khác
- actituddễ nhầm‘actuar’ là động từ nghĩa ‘hành động’, không phải danh từ ‘thái độ’