actitud
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/aɡtiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- thái độ, quan điểm, lập trườngdanh từB1A person's mindset or stance toward something.
- tư thế, điệu bộ, dáng điệudanh từB1The way someone or something holds their body; posture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actitudDạng gốc (base form)
- actitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actitud ante algo | Thái độ đối với điều gì | |
| actitud negativa | Thái độ tiêu cực | |
| actitud positiva | Thái độ tích cực | |
| cambiar de actitud | Thay đổi thái độ | |
| tomar una actitud | Thể hiện thái độ | |
| actitud encorvada | Tư thế cúi người | |
| actitud erguida | Tư thế thẳng đứng | |
| actitud hostil | Thái độ thù địch |
Xuất hiện ở từ khác
- planđồng nghĩaTừ trung tính, chỉ thái độ chung.
Họ từ (word family)
cùng gốc actitudNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đôi khi tôi không thể chịu nổi thái độ ngoan cố của anh ấy.
- .Lũ trẻ bắt chước thái độ của cha mẹ chúng.
- .Thái độ của anh ấy khiến việc tìm hiểu nguyên nhân trở nên cần thiết.