Dịch

actitud

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/aɡtiˈtud/nguồn

Nghĩa chính

  1. thái độ, quan điểm, lập trườngdanh từB1A person's mindset or stance toward something.
  2. tư thế, điệu bộ, dáng điệudanh từB1The way someone or something holds their body; posture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actitudDạng gốc (base form)
  2. actitudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

actitud ante algoThái độ đối với điều gì
actitud negativaThái độ tiêu cực
actitud positivaThái độ tích cực
cambiar de actitudThay đổi thái độ
tomar una actitudThể hiện thái độ
actitud encorvadaTư thế cúi người
actitud erguidaTư thế thẳng đứng
actitud hostilThái độ thù địch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc actitud
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đôi khi tôi không thể chịu nổi thái độ ngoan cố của anh ấy.
  • .Lũ trẻ bắt chước thái độ của cha mẹ chúng.
  • .Thái độ của anh ấy khiến việc tìm hiểu nguyên nhân trở nên cần thiết.

AI