Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actitudinal
tính từ
(adjective)
/aɡtitudiˈnal/
Nghĩa chính
1
Thái độ
tính từ
attitudinal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
actitudinal
Dạng gốc
(base form)
actitudinal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
态度
tài du
Thái độ
主张
zhǔ zhāng
Thái độ, lập trường
表现
biǎo xiàn
Biểu hiện, hành vi, thái độ
Tiếng Anh
attitudinal
Xem attitude
AI
1
Thái độ
1
Thái độ
1
Thái độ