posición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/posiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- vị trí, tư thế, lập trường, chức vụdanh từB1The place where someone or something is, a way of standing/sitting, a situation, a job rank, or an opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posiciónDạng gốc (base form)
- posicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primera posición | Vị trí cực | |
| posición del perro | Kiểu chó | |
| posición vertical | Tư thế thẳng đứng | |
| posición dominante | Vị thế thống lĩnh | |
| ubicar una posición | Xác định vị trí | |
| ajustar la posición | Điều chỉnh vị trí | |
| posición prominente | Vị trí nổi bật | |
| guerra de posicionesdanh từ | danh từ | Chiến hào |
Họ từ (word family)
cùng gốc posiciónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi đã phải chịu đựng một tình thế phức tạp.
- , .Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ từ chức.
- .Tất cả các cầu thủ đều đã ở đúng vị trí của mình.