Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- đứng thẳng, thẳng đứngtính từB1không so sánh (not comparable)upright, vertical
- đọng, đứng yêntính từB1không so sánh (not comparable)stagnant, not moving
- địa vị, uy tíndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)social status or reputation
- xếp hạng, thứ hạngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)ranking or position in a league or list
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standingDạng gốc (base form)
- standingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| standing committeedanh từ | danh từ | Ủy ban thường trực |
| standing orderdanh từ | danh từ | Lệnh thường trực |
| standing ovationdanh từ | danh từ | Sự đứng dậy vỗ tay tán thưởng |
| standing riggingdanh từ | danh từ | Hệ thống dây cố định cột buồm |
| standing waterdanh từ | danh từ | Nước đọng |
| current standing | Xếp hạng hiện tại | |
| good standingdanh từ | danh từ | Tư cách của một thành viên trong một nghề không bị đình chỉ hoặc tước quyền và được đăng ký với cơ quan có thẩm quyền và đã trả bất kỳ khoản phí đăng ký nào |
| high standing | Uy tín cao |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Hiện hành
- không so sánh (not comparable)Hiện hành, thường trực, kéo dàiRemaining in force or status; ongoing.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc standingNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- màu cố định
- .Anh ta không có nhiều uy tín như một nhà hóa học.
- , .Sau chiến thắng cuối cùng, vị trí của họ lên ba hạng.