categoría
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kateɡoˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- loại, hạng, danh mụcdanh từB1A group of items that share common characteristics.
- địa vị, uy tín, danh giádanh từB2A person's standing or reputation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- categoríaDạng gốc (base form)
- categoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de categoría | Quan trọng; thành lập; lưu ý | |
| categoría gramatical | Từ loại | |
| ascenso de categoría | Sự thăng hạng | |
| categoría profesional | Chưa có nghĩa | |
| de primera categoría | Chưa có nghĩa | |
| de segunda categoría | Chưa có nghĩa | |
| entrar en una categoría | Chưa có nghĩa | |
| tener categoría | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc categoríaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta chẳng qua chỉ là một nghệ sĩ hạng hai.
- .Cả hai không cùng đẳng cấp với nhau.
- .Cái tên Rocinante đã nâng thêm tầm vóc cho con ngựa.