Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- tiết học, buổi học, giờ họcdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A single period of time when students are taught.
- khóa học, lớp họcdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A series of lessons or a course on a particular subject.
- lớp, lớp học, cả lớpdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of students who are taught together.
- tầng lớp, giai cấpdanh từB1đếm được (countable)A social group based on wealth, status, or economic position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the/your classtrong lớpWe were in the same class at school.Chúng tôi học cùng lớp ở trường.
- in classtrên lớpShe works hard in class.Cô ấy học chăm chỉ trên lớp.
- class in sthlớp học về việc gìI've been taking classes in pottery.Tôi đang tham gia lớp học gốm.
- be classed as sthđược xếp loại là gìHealthcare staff were classed as key workers during the pandemic.Nhân viên y tế được xếp loại là nhân lực thiết yếu trong đại dịch.
- class sb/sth as sthxếp ai/cái gì vào loại gìI wouldn't have classed you as a Shakespeare fan.Tôi đã không xếp bạn vào nhóm người hâm mộ Shakespeare.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)attend a classTham gia lớp họcbusiness classHạng du lịch chất lượng cao (đặc biệt là trên các hãng hàng không), cao hơn hạng phổ thông hoặc hạng bình dân, thấp hơn hạng nhấtfirst classHạng nhấtmiddle classTầng lớp trung lưusocial classTầng lớp xã hộiworking classGiai cấp công nhân, giai cấp vô sản
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 1
Hạng ghế
- đếm được (countable)Hạng ghế, hạng véA category of seats in an airplane, train or other means of mass transportation.
Ví dụ
- ?!Bạn không bao giờ có lớp hay sao?
- .Anh ấy đã vượt qua lớp đó với một điểm B.
- .Cả lớp đã trố mắt nhìn Tom.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc classNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- courseđồng nghĩathường chỉ một buổi học hoặc lớp học cụ thể
- estateđồng nghĩatừ chung hơn, không nhấn mạnh tính lịch sử
- gradedễ nhầmclass = lớp (nhóm), lớp học, buổi học; grade = cấp lớp hoặc điểm, phẩm cấp
- schoolđồng nghĩachỉ một tiết học cụ thể thay vì toàn bộ thời gian học ở trường
- sectiondễ nhầm, đồng nghĩaTrong giáo dục, class có thể chỉ buổi học hoặc nhóm học sinh; section là một lớp học cụ thể theo lịch.
- grupoTiếng Tây Ban Nhatương đương