课
課HSK1
Hay gặpHán-Việt: khoá
kè
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Môn họcsubject
- Khóa họccourse
- Tiết học, giờ học, lớp họcclass
- Bài họclesson
Lượng từ (measure word)门堂节
Chữ và bộ thủ (character, radical)
课
kèkhoá
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
lesson; course; classworkCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Đánh thuế
- Đánh thuế, thu thuếto levy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.
- 。Bài thứ hai thì rất đơn giản.
- 。Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi