Dịch

课

課
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: khoá
kè

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Môn họcsubject
  2. Khóa họccourse
  3. Tiết học, giờ học, lớp họcclass
  4. Bài họclesson

Lượng từ (measure word)门堂节

Chữ và bộ thủ (character, radical)

课
kèkhoá
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
lesson; course; classwork

Cụm từ (phrase)

一节课Một tiết học
上课Lên lớp
下课Tan học
汉语课Tiết tiếng Trung
课本Sách giáo khoa
课程Khóa học, chương trình học
讲课Giảng bài
选课Chọn môn học, đăng ký môn

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Đánh thuế
  1. Đánh thuế, thu thuếto levy

Ví dụ

  • 。Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.
  • 。Bài thứ hai thì rất đơn giản.
  • 。Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi

AI