Dịch

讲课

Hán-Việt: giảng khoá
jiǎng kè

Nghĩa chính

  1. Giảng bài

Chữ và bộ thủ (character, radical)

讲
jiǎnggiảng
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)6 nét
explain; discuss; talk
课
kèkhoá
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
lesson; course; classwork

Cụm từ (phrase)

老师讲课Giáo viên giảng bài

AI