讲课
Hán-Việt: giảng khoá
jiǎng kè
Nghĩa chính
- Giảng bài
Chữ và bộ thủ (character, radical)
讲
jiǎnggiảng
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)6 nét
explain; discuss; talk课
kèkhoá
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
lesson; course; classworkCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 老师讲课 | Giáo viên giảng bài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 讲kết hợpgiảng bài, lên lớp