讲
講HSK2
Hay gặpHán-Việt: giảng
jiǎng
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nói, kểđộng từTo speak, say, or tell a story.
- giảng, giảng giải, giải thíchđộng từTo explain, interpret, or give a lecture.
- chú trọng, coi trọng, để ýđộng từTo emphasize, stress, or pay particular attention to.
- mặc cả, thương lượngđộng từTo negotiate or bargain over terms or prices.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
讲
jiǎnggiảng
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)6 nét
explain; discuss; talkCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Xét về
- Xét về, nói vềas far as sth is concerned
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Cậu có biết nói tiếng Pháp không?
- 。Mary biết nói tiếng Nhật.
- ?Ông có nói tiếng Nhật không?