Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- nói, bảođộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To speak words in order to communicate information, thoughts, or opinions.
- ghi, cho biếtđộng từA2ngoại động từ (transitive)To give information in writing, numbers, or signs.
- đọc, phát âmđộng từB1ngoại động từ (transitive)To recite something from memory or pronounce a word.
- người ta nói, đồn rằngđộng từB1ngoại động từ (transitive)Used to express a rumor or a widely held belief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sayNguyên thể (infinitive)
- saysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- said (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sayingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- say sthnói cái gì
- say sth to sbnói cái gì với aiShe said nothing to me about it.Chị ấy không nói gì với tôi về việc đó.
- say to sb/yourself + speechnói với ai/bản thân rằng…I said to myself, ‘That can't be right!’Tôi tự nói với mình, 'Thế không thể đúng được!
- say (that)…nói rằng…He said (that) his name was Sam.Anh ấy nói rằng tên anh ấy là Sam.
- it is said that…người ta nói rằng…It is said that she lived to be over 100.Người ta nói rằng bà ấy sống hơn 100 tuổi.
- say what, how, etc…nói cái gì, thế nào, v.v…She finds it hard to say what she feels.Chị ấy thấy khó để nói ra những gì chị ấy cảm thấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 6
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Giả sử
- ngoại động từ (transitive)Giả sử, cho làSuppose, assume; used to mark an example, supposition or hypothesis.
Ví dụ
- , . , . .Anh ấy đã nói rằng cô ấy giống như một Beardsley Salome. Và thực sự cô ấy có đôi mắt hẹp và gò má cao của sinh vật đó, và đường cong gần như tương thích với sự cân đối của con người. Lời tán tỉnh của anh ngắn gọn nhưng sâu sắc.
- 50 .Biển báo ghi còn 50 kilômét nữa là đến Paris.
- .Vui lòng đọc tên của bạn chậm và rõ ràng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sayNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, trạng từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạisaien
- từ tiếng Anh cổseċġan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*saggjan
danh từ
- từ tiếng Pháp trung đạisaie
- từ tiếng Latinhsaga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- putđồng nghĩanói chung chung
- readđồng nghĩaRất phổ biến trong văn nói thân mật khi nhắc đến chữ trên biển báo hay tin nhắn.
- saiddễ nhầmLà dạng nguyên thể của said.
- speakđồng nghĩadùng chung khi diễn đạt lời nói nhưng say nhấn mạnh nội dung.
- talkdễ nhầmNhấn mạnh vào từ ngữ hay câu nói cụ thể thốt ra, không dùng để chỉ việc đối thoại qua lại.
- telldễ nhầm, đồng nghĩa"Say" tập trung vào nội dung phát ngôn ("say that.") và không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người (dùng "say to someone"), trong khi "tell" bắt buộc phải có người nhận thông tin ("tell someone").