Nghĩa chính
- Chào hỏiđộng từTo greet a person, or greet one another.
- Chào đónđộng từTo welcome a new innovation, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- say helloNguyên thể (infinitive)
- says helloNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- said hello (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- saying helloPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| say hello to my little friendcụm từ | cụm từ | Dùng để mô tả một tình huống liên quan đến việc trưng bày một đồ vật mang tính đe dọa hoặc quá mức gây khó chịu, đặc biệt là một khẩu súng cỡ lớn |
| say hello to someone | Gửi lời chào đến ai |
Xuất hiện ở từ khác
- saykết hợpchào hỏi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Cậu mà gặp Tom thì gửi lời chào của tôi cho cậu ấy nhé.
- .Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi.
- , .Tôi không chào Tom, và anh ấy cũng không chào tôi.