acoger
B2động từ (verb)
/akoˈxeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đón nhận, chào đónđộng từto receive, welcome
- Thu về, tiếp nhậnqua tiếng Anhđộng từto take in
- Chủ trì (một sự kiện)động từto host (an event)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acogerDanh động từ acogiendoPhân từ acogido
| Presente | |
|---|---|
| yo | acojo |
| tú | acoges |
| él/ella/Ud. | acoge |
| nosotros | acogemos |
| vosotros | acogéis |
| ellos/Uds. | acogen |
Họ từ (word family)
cùng gốc acogerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .