acogimiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akoxiˈmjento/
Nghĩa chính
- Chăm sóc nuôi dưỡngdanh từfoster care
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acogimientoDạng gốc (base form)
- acogimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- fosterTiếng Anhtương đương