coger
A2động từ (verb)
/koˈxeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Lấy, bắt, giữ, nắm lấyđộng từto take, catch, hold, to get, to seize
- Hái, thu hoạchđộng từto pick, harvest
- Câu cáđộng từto fish
- Bắt giữ; vượt quađộng từto seize, arrest; to overtake
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cogerDanh động từ cogiendoPhân từ cogido
| Presente | |
|---|---|
| yo | cojo |
| tú | coges |
| él/ella/Ud. | coge |
| nosotros | cogemos |
| vosotros | cogéis |
| ellos/Uds. | cogen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coger la palabrađộng từ | động từ | Nhận lời của ai đó cho nó |
| coger de pendejođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với engañar |
| coger el teléfono | Nhấc điện thoại | |
| coger por sorpresađộng từ | động từ | Ngạc nhiên |
| coger por los huevosđộng từ | động từ | Có ai đó bên cạnh |
| coger con pinzasđộng từ | động từ | Mang theo một hạt muối |
| coger la delanterađộng từ | động từ | Đi đầu; vượt qua |
| coger un taxi | Bắt taxi |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Có được (một trò đùa)
- to get (a joke)
Họ từ (word family)
cùng gốc cogerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
- .
- .