Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogedor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koxeˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người nhận
danh từ
taker
2
Người giữ
danh từ
holder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cogedor
Dạng gốc
(base form)
cogedor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holder
Người nắm giữ
taker
Người lấy, kẻ nhận
AI
1
Người nhận
2
Người giữ
1
Người nhận
2
Người giữ
1
Người nhận
2
Người giữ