Dịch

cachar

C2động từ (verb)
/kaˈt͡ʃaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bắt (để chặn)động từto catch (to intercept)
  2. Nắm bắt, nắm bắt (nắm bắt về mặt tinh thần: nhận thức và hiểu)động từto catch, to get (to grasp mentally: perceive and understand)
  3. Tìm hiểu, do thám, nhìn trộmđộng từto find out, spy out, peek

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cacharDanh động từ cachandoPhân từ cachado
Presente
yocacho
túcachas
él/ella/Ud.cacha
nosotroscachamos
vosotroscacháis
ellos/Uds.cachan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắt (để chặn)
Nắm bắt
Quan hệ tình dục

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quan hệ tình dục
  1. to have sex

Ví dụ

  • , : . .

AI