Dịch

cachero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Dâm đãngtính từlascivious, lewd, wanton
  2. Chết tiệt, giao hợp (quan hệ tình dục)tính từfucking, copulating (having sexual intercourse)
  3. Người dâm đãng, dâm đãng, phóng túngdanh từlascivious, lewd, wanton person
  4. Đồ khốn, kẻ giao cấudanh từfucker, copulator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacheroDạng gốc (base form)
  2. cacherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cacherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cacheraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cachero del oesteChưa có nghĩa

AI