cachero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Dâm đãngtính từlascivious, lewd, wanton
- Chết tiệt, giao hợp (quan hệ tình dục)tính từfucking, copulating (having sexual intercourse)
- Người dâm đãng, dâm đãng, phóng túngdanh từlascivious, lewd, wanton person
- Đồ khốn, kẻ giao cấudanh từfucker, copulator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachero del oeste | Chưa có nghĩa |