fucking là một dạng của fuck
fuck
B1động từ (verb)danh từ (noun)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)trợ từ (particle)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- mẹ kiếp, chết tiệt, đệtthán từB1used to express strong anger, frustration, surprise, or annoyance
- làm tình, đụ, chịchđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to have sexual intercourse with someone
- làm hỏng, chơi xỏ, hạiđộng từB2ngoại động từ (transitive)đi với upto ruin something or treat someone badly and unfairly
- bận tâm, sự để ýdanh từB2đếm được (countable)thường ở câu phủ định (usually negative)the slightest amount of concern or care, used in negative phrases
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fuck (sb)quan hệ tình dục (với ai)
- fuck sb/sthcút đi ai/cái gìFuck you—I'm leaving.Cút đi—tôi đi đây.
Cụm động từ (phrasal verb)
- fuckupLàm hỏng, phạm sai lầm
- fuckoffCút đi, biến đi
- fuckwithTương tác một cách bất cẩn hoặc không phù hợp
- fuckaboutLãng phí thời gian vào những hoạt động không quan trọng; thường được sử dụng như một lời khuyên răn để thúc giục đối phương ngừng lãng phí thời gian
- fuckaroundLàm trò hề, nghịch dại
- fuckawayLãng phí; chi tiêu hoặc lãng phí (cái gì đó) một cách ngu ngốc
- fuckoverLừa dối hoặc đối xử không công bằng (lợi dụng ai đó theo cách mang lại lợi ích cho chính mình, với cái giá là bên kia phải chịu bất lợi đáng kể)
Cụm từ khác (phrase)fuck meThán từ diễn tả rằng ai đó ngạc nhiên, ấn tượng, khó chịu hoặc mất tinh thầnfuck itBiểu hiện của sự thờ ơ hoặc thờ ơ lớnas fuckỞ một mức độ lớn hoặc mức độ; rất, vô cùngfuck youThể hiện sự bất mãn hoặc khinh thườngthe fuckDùng với đại từ nghi vấn như một sự tăng cường để thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoài nghi hoặc cảm xúc mạnh mẽ khácfuck thisBiểu hiện bác bỏ của sự thờ ơ hoặc thờ ơ lớn
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 4
Trạng từ (adverb) 2
Trợ từ (particle) 1
Thủ dâm
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)Thủ dâm, sục cặc, tự sướngTo masturbate.
Ví dụ
- .Dọn dẹp sau khi làm tình chỉ là phép lịch sự tối thiểu thôi.
- .Tôi e là vụ này họ sẽ chơi xỏ anh đấy.
- ? . . .Cậu có muốn ngủ với tôi không? Tôi thì muốn tự ngủ với chính mình đấy. Tôi muốn làm thật mạnh bạo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fuckNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*fukken
- từ tiếng Anh cổ*fuccian
- từ tiếng Bắc Âu cổ*fukka
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung