Dịch

fuckers là số nhiều của fucker

fucker

C2danh từ (noun)
UK/ˈfʌk.ə(ɹ)/nguồnUS/ˈfʌkɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thằng khốn, đồ khốn, thằng tồidanh từAn undesirable person.
  2. Thằng, gã, đứadanh từA person.
  3. Cái của nợ, thứ của nợ, đồ chết tiệtdanh từThe object of some effort.
  4. Người làm tình, người đụdanh từOne who fucks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuckerDạng gốc (base form)
  2. fuckersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crazy fuckerThằng điên
lazy fuckerThằng lười chảy thây
little fuckerThằng ranh con
poor fuckerThằng số nhọ
sick fuckerKẻ bệnh hoạn
stupid fuckerThằng ngu xuẩn
pig fuckerdanh từDùng theo nghĩa đen, xem pig, fucker
dumb fuckerdanh từNgười đáng ghét, khinh thường hoặc ngu ngốc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thằng khốn
Cái của nợ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Có rất nhiều thằng khốn trong các nhà kho.
  • . .Chẳng có chút cơ hội nào. Thằng số nhọ ấy coi như toi rồi.
  • Let’s .Để xem chúng ta có sửa được cái của nợ này không.

AI