fuckers là số nhiều của fucker
Nghĩa chính
- Thằng khốn, đồ khốn, thằng tồidanh từAn undesirable person.
- Thằng, gã, đứadanh từA person.
- Cái của nợ, thứ của nợ, đồ chết tiệtdanh từThe object of some effort.
- Người làm tình, người đụdanh từOne who fucks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuckerDạng gốc (base form)
- fuckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crazy fucker | Thằng điên | |
| lazy fucker | Thằng lười chảy thây | |
| little fucker | Thằng ranh con | |
| poor fucker | Thằng số nhọ | |
| sick fucker | Kẻ bệnh hoạn | |
| stupid fucker | Thằng ngu xuẩn | |
| pig fuckerdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem pig, fucker |
| dumb fuckerdanh từ | danh từ | Người đáng ghét, khinh thường hoặc ngu ngốc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fuckerVí dụ
- .Có rất nhiều thằng khốn trong các nhà kho.
- . .Chẳng có chút cơ hội nào. Thằng số nhọ ấy coi như toi rồi.
- Let’s .Để xem chúng ta có sửa được cái của nợ này không.