Dịch

bugger

B2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
UK/ˈbʌɡə/nguồnUS/ˈbʌɡəɹ/

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Kẻ kê giandanh từSomeone who commits buggery; a sodomite.
  2. Gã ngốc, kẻ đáng ghétdanh từA foolish or worthless person or thing; a despicable person.
  3. Chuyện bực mình, điều phiền toáidanh từA situation that is aggravating or causes dismay; a pain.
  4. Gã, anh bạndanh từSomeone viewed with affection; a chap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buggerDạng gốc (base form)
  2. buggersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bugger sthmặc kệ cái gìBugger it! I've burnt the toast.Chết tiệt! Tôi làm cháy bánh mì rồi.
  • bugger sbquan hệ tình dục qua đường hậu môn với ai

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Thán từ (interjection) 1
Người mê
  1. Người mê, kẻ nghiệnSomeone who is very fond of something

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyện bực mình
Chết tiệt
Khác

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ, thán từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibougre“heretic”
  2. từ tiếng Pháp cổbougre
  3. từ tiếng Latinh trung đạiBulgarus“Bulgar”

Cùng gốc (doublet)Bulgar

danh từ

bug-er

Ví dụ

  • 1967 ’ .Đạo luật Tội phạm Tình dục Anh năm 1967 là đặc quyền cho kẻ kê gian.
  • bugger’s .Gã đó đã thối lại tiền sai cho tôi.
  • woop-woop . , .Vậy là cậu bị kẹt ở nơi khỉ ho cò gáy đó và chuyến tàu tiếp theo là tận thứ Năm tuần sau. Đúng là một chuyện bực mình.

AI