Dịch

bugger up

động từ (verb)
UK/ˈbʌɡə(ɹ)ʌp/US/ˈbʌɡəɹ ʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Phá vỡ hoặc làm hỏng một cái gì đó, hoặc làm cho nó không hoạt động, vô dụng, v.vđộng từTo break or spoil something, or make it inoperative, useless etc.
  2. Làm tổn thương hoặc làm hại (ai đó)động từTo injure or harm (someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bugger upNguyên thể (infinitive)
  2. buggers upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. buggered upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. buggering upPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , . , ' , blek.' , . , , ' , ', .

AI