damn
B2động từ (verb)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- chết tiệt, mẹ kiếp, khốn kiếpthán từB1Used to express anger, irritation, disappointment, or surprise.
- chết tiệt, khốn kiếptính từB2không so sánh (not comparable)Used before a noun to emphasize annoyance or frustration.
- cực kỳ, rất, quátrạng từB2không so sánh (not comparable)Used to emphasize an adjective or adverb; very.
- nguyền rủa, đày ảiđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To condemn someone to eternal punishment in hell, or curse them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- damn sb/sthnguyền rủa ai/cái gì
- damn sbđày ai xuống địa ngục
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damn itthán từ | thán từ | Chết tiệt! |
| damn shame | Thật là đáng tiếc | |
| damn welltrạng từ | trạng từ | Quả là, đúng là |
| damn righttrạng từ | trạng từ | Thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối nhiệt tình, đồng ý hoặc không đồng ý, chắc chắn hoặc nhấn mạnh |
| damn someone to hell | Nguyền rủa ai xuống địa ngục | |
| damn thing | Cái thứ chết tiệt | |
| give a damnđộng từ | động từ | Bận tâm, quan tâm |
| not worth a damncụm từ | cụm từ | Chẳng đáng nửa đồng, chẳng đáng một trinh |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 3
Kết án
- Kết án, tuyên ánTo condemn; to declare guilty; to doom; to adjudge to punishment.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc damnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidampnen
- từ tiếng Pháp cổdamner
- từ tiếng Latinhdamnāre“to condemn, inflict loss upon”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chỉ có Chúa mới có thể kết án.
- ; , .Anh ta sẽ không sống; nhìn kìa, với vết này tôi tuyên án anh ta.
- I’m , I’ll .Tình dục đồng tính và tự tử có một số đặc điểm chung. Cả hai đều bị văn hóa Kitô giáo Do Thái phương Tây lên án là tội lỗi (mặc dù điều sau chỉ được xem như vậy từ thế kỷ thứ sáu).