maldito
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
/malˈdito/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bị nguyền rủatính từcursed
- Chết tiệt, quái quỷ, khốn khiếptính từdamned, freaking, fucking
- Đồ khốn, kẻ khốn nạndanh từbastard, son of a bitch
- Phân từ quá khứ của maldecirđộng từpast participle of maldecir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar maldito | Bị nguyền rủa | |
| maldito dinero | Đồng tiền chết tiệt | |
| maldita seathán từ | thán từ | Khốn kiếp; chết tiệt |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Chết tiệt
- damn
Xuất hiện ở từ khác
- fuckingTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc malditoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¡ , !Bỏ bàn tay chết tiệt của mày ra, đồ ngu!
- , ¡ !Chết tiệt, đúng vào tôi mới phải chịu chuyện này!
- ¡ !Con ma quái quỷ đó cứ không để cho tôi ngủ!