bendito
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/benˈdito/nguồn
Nghĩa chính
- Được ban phước, may mắn, thiêng liêngtính từblessed
- Kinh Benditodanh từA prayer that begins with "Bendito y alabado sea..."
- Quá khứ phân từ của bendecirđộng từpast participle of bendecir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benditoDạng gốc (base form)
- benditísimoSo sánh nhất (superlative)
- benditasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- benditosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- benditaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bendito dios | Lạy Chúa tôi | |
| bendito sea | Chúc tụng | |
| bendito sea Dioscụm từ | cụm từ | Chúa ơi, trời tốt |
| por Dios benditothán từ | thán từ | Chúa ơi!, trời ơi |
| cardo benditodanh từ | danh từ | Cây kế may mắn |
| agua benditadanh từ | danh từ | Nước thánh |
| bendito sea el día | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bồn rửa tội đầy nước thánh.
- .Cầu chúc cho những người không nói quá ba phút.
- .Cầu chúc cho những người làm pho mát.